múi nhau

múi nhau

Nhau thai được chia thành nhiều múi nhau.

Định nghĩa
  1. Danh từ (giải phẫu học):
    • Múi nhau một cấu trúc trong bánh nhau (nhau thai) của động vật , đặc biệt loài nhai lại như trâu, , , cừu. Mỗi "múi nhau" một đơn vị hình tròn hoặc bầu dục, nơi các mạch máu của mẹ thai nhi tiếp xúc để trao đổi chất dinh dưỡng oxy.
    • Trong tiếng Việt chuyên ngành, "múi nhau" tương ứng với thuật ngữ "cotyledon" trong tiếng Anh hoặc "cotylédon" trong tiếng Pháp.
dụ sử dụng
  • (Cấu trúc nhau thai gồm nhiều đơn vị riêng biệt gọi là múi nhau.)
  • (Mỗi múi nhau đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng bào thai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "múi nhau rời rạc": thuật ngữ mô tả loại nhau thai các múi nhau tách biệt, không liên kết thành một khối duy nhất (thường gặpđộng vật nhai lại).
    • Nhau thai của thuộc loại múi nhau rời rạc. (Các múi nhau của nằm riêng lẻ trên màng nhau.)
  • "số lượng múi nhau": chỉ số lượng các đơn vị cotyledon trong một bánh nhau, có thể thay đổi tùy loài.
    • Số lượng múi nhau thường dao động từ 70 đến 120. (Đây con số trung bình của loài .)
Biến thể từ gần giống
  • Nhau (danh từ): bánh nhau, cơ quan tạm thời trong tử cung động vật mang thai.
    • Nhau thai cung cấp dinh dưỡng cho thai nhi. (Bánh nhau cầu nối giữa mẹ con.)
  • Múi (danh từ): phần nhỏ, đơn vị hình tròn hoặc múi trong một cấu trúc lớn hơn (như múi cam, múi tỏi).
    • Mỗi múi tỏi có thể trồng thành cây mới. (Múi đơn vị nhỏ của củ tỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cotyledon (thuật ngữ quốc tế, thường dùng trong y học thú y): múi nhau.
  • nhau (ít dùng, không chính xác bằng "múi nhau"): chỉ phần của bánh nhaumột số loài.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "múi nhau" đây thuật ngữ chuyên ngành giải phẫu.